anticipate (dự đoán) và discount (sự bớt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| anticipate | discount | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dự đoán | sự bớt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
anticipate — dự đoán
to expect something to happen; to foresee or predict; to do something before it is officially expected or planned
- I anticipate that the project will be completed by next month. — Tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới. → Học chi tiết từ anticipate
discount — sự bớt
A reduction in price.
- This store offers discounts on all its wares. That store specializes in discount wares, too. — sự bớt → Học chi tiết từ discount
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng anticipate | Dùng discount |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dự đoán | sự bớt |
| Gợi ý | Chọn anticipate khi muốn nhấn sắc thái "dự đoán". | Chọn discount khi muốn nhấn "sự bớt". |
Câu hỏi thường gặp
anticipate hay discount? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/anticipate · /tu-dien/discount.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt