apart (về một bên) và separately (không cùng nhau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| apart | separately | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | về một bên | không cùng nhau |
apart — về một bên
(Used after a noun or in the predicate) Exceptional, distinct.
- a world apart — về một bên → Học chi tiết từ apart
separately — không cùng nhau
Từ separately thường dùng với nghĩa không cùng nhau.
- ... separately ... — Ví dụ với separately. → Học chi tiết từ separately
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng apart | Dùng separately |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | về một bên | không cùng nhau |
| Gợi ý | Chọn apart khi muốn nhấn sắc thái "về một bên". | Chọn separately khi muốn nhấn "không cùng nhau". |
Câu hỏi thường gặp
apart hay separately? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apart · /tu-dien/separately.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt