apex (đỉnh ngọc) và pinnacle (tháp nhọn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| apex | pinnacle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đỉnh ngọc | tháp nhọn |
apex — đỉnh ngọc
Conical priest cap
- the apex of the building — đỉnh ngọc → Học chi tiết từ apex
pinnacle — tháp nhọn
Từ pinnacle thường dùng với nghĩa tháp nhọn.
- ... pinnacle ... — Ví dụ với pinnacle. → Học chi tiết từ pinnacle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng apex | Dùng pinnacle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đỉnh ngọc | tháp nhọn |
| Gợi ý | Chọn apex khi muốn nhấn sắc thái "đỉnh ngọc". | Chọn pinnacle khi muốn nhấn "tháp nhọn". |
Câu hỏi thường gặp
apex hay pinnacle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apex · /tu-dien/pinnacle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt