eword.vn </> .md

Apex nghĩa là gì?

Apex nghĩa là đỉnh ngọc

UK ˈeɪˌpɛks · US ˈeɪˌpɛks

noun

Apex nghĩa là đỉnh ngọc. Phát âm IPA: ˈeɪˌpɛks.

Nghĩa chính

apex — đỉnh ngọc.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈeɪˌpɛks/

English: Conical priest cap

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
the apex of the building đỉnh ngọc
the apex of civilization đỉnh ngọc

Liên quan

Đồng nghĩa: peak, summit, top, acme, culmination, height, pinnacle, end


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

apex nghĩa là gì?

đỉnh ngọc

apex trong tiếng Việt là gì?

đỉnh ngọc

What does "apex" mean?

Conical priest cap

Ví dụ câu với apex?

the apex of the building — đỉnh ngọc

Ví dụ câu với apex?

the apex of civilization — đỉnh ngọc