appalling (làm kinh hoảng) và awful (đáng kinh sợ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appalling | awful | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm kinh hoảng | đáng kinh sợ |
appalling — làm kinh hoảng
To fill with horror; to dismay.
- The evidence put forth at the court appalled most of the jury. — làm kinh hoảng → Học chi tiết từ appalling
awful — đáng kinh sợ
Very bad.
- My socks smell awful. — đáng kinh sợ → Học chi tiết từ awful
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appalling | Dùng awful |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm kinh hoảng | đáng kinh sợ |
| Gợi ý | Chọn appalling khi muốn nhấn sắc thái "làm kinh hoảng". | Chọn awful khi muốn nhấn "đáng kinh sợ". |
Câu hỏi thường gặp
appalling hay awful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appalling · /tu-dien/awful.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt