clothing (quần áo) và apparel (đồ thêu trang trí trên áo thầy tu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| clothing | apparel | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quần áo | đồ thêu trang trí trên áo thầy tu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
clothing — quần áo
To adorn or cover with clothing; to dress; to supply clothes or clothing.
- to feed and clothe a family; to clothe oneself extravagantly — quần áo → Học chi tiết từ clothing
apparel — đồ thêu trang trí trên áo thầy tu
Clothing.
- ships appareled to fight — đồ thêu trang trí trên áo thầy tu → Học chi tiết từ apparel
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng clothing | Dùng apparel |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quần áo | đồ thêu trang trí trên áo thầy tu |
| Gợi ý | Chọn clothing khi muốn nhấn sắc thái "quần áo". | Chọn apparel khi muốn nhấn "đồ thêu trang trí trên áo thầy tu". |
Câu hỏi thường gặp
clothing hay apparel? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/clothing · /tu-dien/apparel.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt