eword.vn </> .md

Apparel nghĩa là gì?

Apparel nghĩa là đồ thêu trang trí trên áo thầy tu

UK əˈpæ.ɹəl · US əˈpæ.ɹəl

nounverb

Apparel nghĩa là đồ thêu trang trí trên áo thầy tu. Phát âm IPA: əˈpæ.ɹəl.

Nghĩa chính

apparel — đồ thêu trang trí trên áo thầy tu.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈpæ.ɹəl/

English: Clothing.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
ships appareled to fight đồ thêu trang trí trên áo thầy tu
a garden appareled with greenery đồ thêu trang trí trên áo thầy tu

Liên quan

Đồng nghĩa: dight, don, put on, adorn, ornament, kit out


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

apparel nghĩa là gì?

đồ thêu trang trí trên áo thầy tu

apparel trong tiếng Việt là gì?

đồ thêu trang trí trên áo thầy tu

What does "apparel" mean?

Clothing.

Ví dụ câu với apparel?

ships appareled to fight — đồ thêu trang trí trên áo thầy tu

Ví dụ câu với apparel?

a garden appareled with greenery — đồ thêu trang trí trên áo thầy tu