apparent (có vẻ như) và obscure (tối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| apparent | obscure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có vẻ như | tối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
apparent — có vẻ như
seeming to be true or real based on appearance, though this may not be the case; clearly visible or understood
- It was apparent from her facial expression that she was disappointed. — Có thể thấy rõ ràng từ biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rằng cô ấy bị thất vọng. → Học chi tiết từ apparent
obscure — tối
Từ obscure thường dùng với nghĩa tối.
- ... obscure ... — Ví dụ với obscure. → Học chi tiết từ obscure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng apparent | Dùng obscure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có vẻ như | tối |
| Gợi ý | Chọn apparent khi muốn nhấn sắc thái "có vẻ như". | Chọn obscure khi muốn nhấn "tối". |
Câu hỏi thường gặp
apparent hay obscure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apparent · /tu-dien/obscure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt