apparent (có vẻ như) và plain (đồng bằng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| apparent | plain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có vẻ như | đồng bằng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
apparent — có vẻ như
seeming to be true or real based on appearance, though this may not be the case; clearly visible or understood
- It was apparent from her facial expression that she was disappointed. — Có thể thấy rõ ràng từ biểu cảm khuôn mặt của cô ấy rằng cô ấy bị thất vọng. → Học chi tiết từ apparent
plain — đồng bằng
Flat, level.
- Throughout high school she worried that she had a rather plain face. — đồng bằng → Học chi tiết từ plain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng apparent | Dùng plain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có vẻ như | đồng bằng |
| Gợi ý | Chọn apparent khi muốn nhấn sắc thái "có vẻ như". | Chọn plain khi muốn nhấn "đồng bằng". |
Câu hỏi thường gặp
apparent hay plain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apparent · /tu-dien/plain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt