apparently (nhìn bên ngoài) và ostensibly (có vẻ là) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| apparently | ostensibly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhìn bên ngoài | có vẻ là |
apparently — nhìn bên ngoài
Plainly; clearly; manifestly; evidently.
- A man may be apparently friendly, yet malicious in heart. — nhìn bên ngoài → Học chi tiết từ apparently
ostensibly — có vẻ là
Từ ostensibly thường dùng với nghĩa có vẻ là.
- ... ostensibly ... — Ví dụ với ostensibly. → Học chi tiết từ ostensibly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng apparently | Dùng ostensibly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhìn bên ngoài | có vẻ là |
| Gợi ý | Chọn apparently khi muốn nhấn sắc thái "nhìn bên ngoài". | Chọn ostensibly khi muốn nhấn "có vẻ là". |
Câu hỏi thường gặp
apparently hay ostensibly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apparently · /tu-dien/ostensibly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt