appeal (kháng cáo) và dismiss (giải tán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appeal | dismiss | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kháng cáo | giải tán |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
appeal — kháng cáo
(noun) a serious or urgent request; (verb) to make a serious request or to be attractive to someone
- She decided to appeal the court's decision because she believed it was unfair. — Cô ấy quyết định kháng cáo quyết định của tòa án vì cô ấy tin rằng nó không công bằng. → Học chi tiết từ appeal
dismiss — giải tán
To discharge; to end the employment or service of.
- The company dismissed me after less than a year. — giải tán → Học chi tiết từ dismiss
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appeal | Dùng dismiss |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kháng cáo | giải tán |
| Gợi ý | Chọn appeal khi muốn nhấn sắc thái "kháng cáo". | Chọn dismiss khi muốn nhấn "giải tán". |
Câu hỏi thường gặp
appeal hay dismiss? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appeal · /tu-dien/dismiss.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt