appeal (kháng cáo) và request (lời thỉnh cầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appeal | request | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kháng cáo | lời thỉnh cầu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
appeal — kháng cáo
(noun) a serious or urgent request; (verb) to make a serious request or to be attractive to someone
- She decided to appeal the court's decision because she believed it was unfair. — Cô ấy quyết định kháng cáo quyết định của tòa án vì cô ấy tin rằng nó không công bằng. → Học chi tiết từ appeal
request — lời thỉnh cầu
Act of requesting (with the adposition at in the presence of possessives, and on in their absence).
- The server returned a 404 error to the HTTP request. — lời thỉnh cầu → Học chi tiết từ request
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appeal | Dùng request |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kháng cáo | lời thỉnh cầu |
| Gợi ý | Chọn appeal khi muốn nhấn sắc thái "kháng cáo". | Chọn request khi muốn nhấn "lời thỉnh cầu". |
Câu hỏi thường gặp
appeal hay request? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appeal · /tu-dien/request.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt