appear (xuất hiện) và hide (da sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appear | hide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xuất hiện | da sống |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
appear — xuất hiện
to come into view or become visible; to seem or look like something
- A figure appeared in the darkness. — Một bóng dáng xuất hiện trong bóng tối. → Học chi tiết từ appear
hide — da sống
To put (something) in a place where it will be harder to discover or out of sight.
- He hides his magazines under the bed. — da sống → Học chi tiết từ hide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appear | Dùng hide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xuất hiện | da sống |
| Gợi ý | Chọn appear khi muốn nhấn sắc thái "xuất hiện". | Chọn hide khi muốn nhấn "da sống". |
Câu hỏi thường gặp
appear hay hide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appear · /tu-dien/hide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt