eword.vn </> .md

Phân biệt appearance và aspect

appearance (sự xuất hiện) và aspect (khía cạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

appearance aspect
Nghĩa tiếng Việt sự xuất hiện khía cạnh
Trình độ (CEFR) B1

appearance — sự xuất hiện

The act of appearing or coming into sight; the act of becoming visible to the eye.

aspect — khía cạnh

a particular part, feature, or element of something; the way something looks or appears

  • The most important aspect of learning a language is consistent practice. — Khía cạnh quan trọng nhất của việc học ngôn ngữ là luyện tập liên tục. → Học chi tiết từ aspect

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng appearance Dùng aspect
Nghĩa cốt lõi sự xuất hiện khía cạnh
Gợi ý Chọn appearance khi muốn nhấn sắc thái "sự xuất hiện". Chọn aspect khi muốn nhấn "khía cạnh".

Câu hỏi thường gặp

appearance hay aspect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appearance · /tu-dien/aspect.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt