Định nghĩa chi tiết
Aspect có hai ý chính:
- Khía cạnh/mặt của một vấn đề: một phần hoặc yếu tố cụ thể của cái gì đó
- Vẻ ngoài/diện mạo: cách mà ai/cái gì trông như thế nào
Phân biệt các từ liên quan
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| aspect | khía cạnh, mặt của vấn đề; vẻ ngoài | "The financial aspect of the deal..." |
| perspective | quan điểm, cách nhìn nhận của một người | "From my perspective, we should..." |
| angle | góc nhìn; phương diện (thường dùng cho bài báo, tranh cãi) | "What's your angle on this?" |
| feature | đặc điểm nổi bật | "The main feature of the car..." |
Cách sử dụng
Aspect + giới từ
- Aspect of (khía cạnh của): Consider all aspects of the problem.
- From an/the ... aspect: From a health aspect, exercise is crucial. (góc nhìn nào đó)
- In one aspect: In one aspect, she's right. (về một mặt nào đó)
Các cấu trúc thường gặp
- key/important/main/crucial aspect: khía cạnh chính yếu
- multiple/different/various aspects: nhiều khía cạnh khác nhau
- practical/technical/legal aspect: khía cạnh thực tiễn/kỹ thuật/pháp lý
- positive/negative aspect: mặt tích cực/tiêu cực
Ví dụ thêm
- We need to examine every aspect of the situation. → Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của tình hình.
- The building has a forbidding aspect. → Tòa nhà có vẻ ngoài đáng sợ.
- One important aspect is customer satisfaction. → Một khía cạnh quan trọng là sự hài lòng của khách hàng.
Mẹo nhớ
Aspect ← aspect (Latin: aspectus = "cách nhìn"). Hình dung nó như một "góc nhìn" hoặc "mặt" của một vấn đề — bạn có thể nhìn từ nhiều góc khác nhau, mỗi góc là một aspect.