eword.vn </> .md

Aspect nghĩa là gì?

Aspect nghĩa là khía cạnh

UK /ˈæspekt/ · US /ˈæspekt/

nounTrung cấp (B1)

Aspect nghĩa là khía cạnh. Phát âm IPA: /ˈæspekt/.

Collocations — cụm đi với aspect

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Aspect có hai ý chính:

  1. Khía cạnh/mặt của một vấn đề: một phần hoặc yếu tố cụ thể của cái gì đó
  2. Vẻ ngoài/diện mạo: cách mà ai/cái gì trông như thế nào

Phân biệt các từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
aspect khía cạnh, mặt của vấn đề; vẻ ngoài "The financial aspect of the deal..."
perspective quan điểm, cách nhìn nhận của một người "From my perspective, we should..."
angle góc nhìn; phương diện (thường dùng cho bài báo, tranh cãi) "What's your angle on this?"
feature đặc điểm nổi bật "The main feature of the car..."

Cách sử dụng

Aspect + giới từ

  • Aspect of (khía cạnh của): Consider all aspects of the problem.
  • From an/the ... aspect: From a health aspect, exercise is crucial. (góc nhìn nào đó)
  • In one aspect: In one aspect, she's right. (về một mặt nào đó)

Các cấu trúc thường gặp

  • key/important/main/crucial aspect: khía cạnh chính yếu
  • multiple/different/various aspects: nhiều khía cạnh khác nhau
  • practical/technical/legal aspect: khía cạnh thực tiễn/kỹ thuật/pháp lý
  • positive/negative aspect: mặt tích cực/tiêu cực

Ví dụ thêm

  • We need to examine every aspect of the situation. → Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của tình hình.
  • The building has a forbidding aspect. → Tòa nhà có vẻ ngoài đáng sợ.
  • One important aspect is customer satisfaction. → Một khía cạnh quan trọng là sự hài lòng của khách hàng.

Mẹo nhớ

Aspectaspect (Latin: aspectus = "cách nhìn"). Hình dung nó như một "góc nhìn" hoặc "mặt" của một vấn đề — bạn có thể nhìn từ nhiều góc khác nhau, mỗi góc là một aspect.

Câu hỏi thường gặp

aspect nghĩa là gì?

khía cạnh

aspect trong tiếng Việt là gì?

khía cạnh

What does "aspect" mean?

a particular part, feature, or element of something; the way something looks or appears

Ví dụ câu với aspect?

The most important aspect of learning a language is consistent practice. — Khía cạnh quan trọng nhất của việc học ngôn ngữ là luyện tập liên tục.

Ví dụ câu với aspect?

From a financial aspect, the project seems viable. — Từ góc nhìn tài chính, dự án này có vẻ khả thi.