appease (khuyên giải) và quiet (lặng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appease | quiet | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khuyên giải | lặng |
appease — khuyên giải
To make quiet; to calm; to reduce to a state of peace; to dispel (anger or hatred).
- to appease the tumult of the ocean — khuyên giải → Học chi tiết từ appease
quiet — lặng
The absence of sound; quietness.
- There was a strange quiet in the normally very lively plaza. — lặng → Học chi tiết từ quiet
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appease | Dùng quiet |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khuyên giải | lặng |
| Gợi ý | Chọn appease khi muốn nhấn sắc thái "khuyên giải". | Chọn quiet khi muốn nhấn "lặng". |
Câu hỏi thường gặp
appease hay quiet? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appease · /tu-dien/quiet.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt