nice (thú vị) và appetising (làm cho ăn ngon miệng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| nice | appetising | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thú vị | làm cho ăn ngon miệng |
nice — thú vị
Niceness.
- What is a nice person like you doing in a place like this? — thú vị → Học chi tiết từ nice
appetising — làm cho ăn ngon miệng
To whet the appetite.
- This food looks so appetizing. — làm cho ăn ngon miệng → Học chi tiết từ appetising
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng nice | Dùng appetising |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thú vị | làm cho ăn ngon miệng |
| Gợi ý | Chọn nice khi muốn nhấn sắc thái "thú vị". | Chọn appetising khi muốn nhấn "làm cho ăn ngon miệng". |
Câu hỏi thường gặp
nice hay appetising? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/nice · /tu-dien/appetising.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt