implement (thực hiện) và apply (gắn vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| implement | apply | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hiện | gắn vào |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
implement — thực hiện
to put a decision or system into action or use; (noun) a tool or piece of equipment
- The company will implement the new software system next month. — Công ty sẽ triển khai hệ thống phần mềm mới vào tháng tới. → Học chi tiết từ implement
apply — gắn vào
To lay or place; to put (one thing to another)
- to apply cream to a rash — gắn vào → Học chi tiết từ apply
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng implement | Dùng apply |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực hiện | gắn vào |
| Gợi ý | Chọn implement khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". | Chọn apply khi muốn nhấn "gắn vào". |
Câu hỏi thường gặp
implement hay apply? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/implement · /tu-dien/apply.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt