eword.vn </> .md

Implement nghĩa là gì?

Implement nghĩa là thực hiện

UK ˈɪmpləment · US ˈɪmpləment

verbnounTrung cấp (B1)

Implement nghĩa là thực hiện. Phát âm IPA: ˈɪmpləment.

Collocations — cụm đi với implement

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Implement (động từ) có nghĩa là đưa vào thực hành hoặc áp dụng một quyết định, kế hoạch, hay hệ thống. Nó không chỉ là việc đề xuất hay lên kế hoạch, mà là hành động cụ thể để làm cho nó hoạt động.

Implement (danh từ, ít phổ biến hơn) chỉ công cụ hoặc dụng cụ, đặc biệt là trong nông nghiệp.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Implement Thực hiện, đưa vào hành động They implemented the decision.
Imply Gợi ý, ngụ ý His words imply doubt.
Import Nhập khẩu; ý nghĩa Import goods from abroad.

Cách sử dụng

Cấu trúc cơ bản

  • implement + noun: "implement a plan" (thực hiện kế hoạch)
  • implement + noun + adverb: "implement the policy successfully" (thực hiện chính sách thành công)

Thì và dạng

  • Present: implement, implements
  • Past: implemented
  • Gerund: implementing
  • Noun: implementation

Mẹo ghi nhớ

Implement = In + plant (trồng vào bên trong). Hãy tưởng tượng bạn "trồng" một ý tưởng vào thực tế để nó lớn lên thành kết quả thực tế.

Các vấn đề thường gặp

Câu hỏi: Sự khác biệt giữa "implement", "execute" và "carry out" là gì?

Trả lời: Cả ba đều có nghĩa là thực hiện, nhưng:

  • Implement nhấn mạnh việc đưa một hệ thống, chính sách, hoặc kế hoạch chi tiết vào hoạt động.
  • Execute thường mang tính hình thức, chính xác, hoặc có thể mang ý nghĩa "thi hành" (như thi hành án).
  • Carry out là cách nói tổng quát nhất, không chỉ định cụ thể.

Ví dụ so sánh:

  • We need to implement the new marketing strategy. (Triển khai chiến lược)
  • The soldier will execute the orders immediately. (Thi hành lệnh)
  • Please carry out this task by Friday. (Hoàn thành nhiệm vụ)

Ngữ cảnh sử dụng

  • Doanh nghiệp: "Our team is implementing a new quality control system." (Đội của chúng tôi đang triển khai hệ thống kiểm soát chất lượng mới.)
  • Giáo dục: "The school will implement online learning starting next semester." (Trường sẽ áp dụng học trực tuyến từ học kỳ tới.)
  • Chính sách công: "The government implemented new tax laws last January." (Chính phủ đã thực hiện các luật thuế mới vào tháng 1 năm ngoái.)

Câu hỏi thường gặp

implement nghĩa là gì?

thực hiện

implement trong tiếng Việt là gì?

thực hiện

What does "implement" mean?

to put a decision or system into action or use; (noun) a tool or piece of equipment

Ví dụ câu với implement?

The company will implement the new software system next month. — Công ty sẽ triển khai hệ thống phần mềm mới vào tháng tới.

Ví dụ câu với implement?

It took three years to implement all the changes recommended by the consultant. — Phải mất ba năm để áp dụng tất cả các thay đổi mà cố vấn đề xuất.