eword.vn </> .md

Phân biệt assign và appoint

assign (giao) và appoint (bổ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

assign appoint
Nghĩa tiếng Việt giao bổ
Trình độ (CEFR) B1

assign — giao

to give a particular job, task, or responsibility to someone; to allocate or designate something for a specific purpose

  • The manager assigned me to the project team. — Người quản lý giao cho tôi công việc trong dự án này. → Học chi tiết từ assign

appoint — bổ

To set, fix or determine (a time or place for something such as a meeting, or the meeting itself) by authority or agreement.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng assign Dùng appoint
Nghĩa cốt lõi giao bổ
Gợi ý Chọn assign khi muốn nhấn sắc thái "giao". Chọn appoint khi muốn nhấn "bổ".

Câu hỏi thường gặp

assign hay appoint? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assign · /tu-dien/appoint.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt