appointment (được bổ nhiệm) và command (lệnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appointment | command | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | được bổ nhiệm | lệnh |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
appointment — được bổ nhiệm
The act of appointing a person to hold an office or to have a position of trust
- His appointment was deemed suitable — được bổ nhiệm → Học chi tiết từ appointment
command — lệnh
An authoritative order; to give orders to someone; to have control or mastery over something
- The general issued a command to retreat immediately. — Vị tướng ra lệnh rút lui ngay lập tức. → Học chi tiết từ command
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appointment | Dùng command |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | được bổ nhiệm | lệnh |
| Gợi ý | Chọn appointment khi muốn nhấn sắc thái "được bổ nhiệm". | Chọn command khi muốn nhấn "lệnh". |
Câu hỏi thường gặp
appointment hay command? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appointment · /tu-dien/command.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt