apportion (chia ra từng phần) và concentrate (tập trung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| apportion | concentrate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chia ra từng phần | tập trung |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
apportion — chia ra từng phần
To divide and distribute portions of a whole.
- The controlling party had apportioned the voting districts such that their party would be favored in the next election. — chia ra từng phần → Học chi tiết từ apportion
concentrate — tập trung
(verb) to focus all your attention or effort on something; (noun) a substance made by removing water or other diluting substances from a liquid or paste
- I need to concentrate on my studies for the upcoming exam. — Tôi cần tập trung vào việc học chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới. → Học chi tiết từ concentrate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng apportion | Dùng concentrate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chia ra từng phần | tập trung |
| Gợi ý | Chọn apportion khi muốn nhấn sắc thái "chia ra từng phần". | Chọn concentrate khi muốn nhấn "tập trung". |
Câu hỏi thường gặp
apportion hay concentrate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apportion · /tu-dien/concentrate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt