apportion (chia ra từng phần) và gather (tập hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| apportion | gather | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chia ra từng phần | tập hợp |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
apportion — chia ra từng phần
To divide and distribute portions of a whole.
- The controlling party had apportioned the voting districts such that their party would be favored in the next election. — chia ra từng phần → Học chi tiết từ apportion
gather — tập hợp
to come together in a group; to collect or assemble things; to understand or conclude from information
- The family gathered around the dinner table to celebrate the new year. — Gia đình tập trung quanh bàn ăn để ăn mừng năm mới. → Học chi tiết từ gather
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng apportion | Dùng gather |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chia ra từng phần | tập hợp |
| Gợi ý | Chọn apportion khi muốn nhấn sắc thái "chia ra từng phần". | Chọn gather khi muốn nhấn "tập hợp". |
Câu hỏi thường gặp
apportion hay gather? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apportion · /tu-dien/gather.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt