appreciate (đánh giá cao) và depreciate (làm sụt giá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appreciate | depreciate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đánh giá cao | làm sụt giá |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
appreciate — đánh giá cao
to recognize the good qualities of someone or something and to value them; to understand and enjoy the good qualities of something; to increase in value over time
- I really appreciate your help with the project. — Tôi thực sự cảm ơn sự giúp đỡ của bạn trong dự án. → Học chi tiết từ appreciate
depreciate — làm sụt giá
Từ depreciate thường dùng với nghĩa làm sụt giá.
- ... depreciate ... — Ví dụ với depreciate. → Học chi tiết từ depreciate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appreciate | Dùng depreciate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đánh giá cao | làm sụt giá |
| Gợi ý | Chọn appreciate khi muốn nhấn sắc thái "đánh giá cao". | Chọn depreciate khi muốn nhấn "làm sụt giá". |
Câu hỏi thường gặp
appreciate hay depreciate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appreciate · /tu-dien/depreciate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt