appreciate (đánh giá cao) và value (giá trị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appreciate | value | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đánh giá cao | giá trị |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
appreciate — đánh giá cao
to recognize the good qualities of someone or something and to value them; to understand and enjoy the good qualities of something; to increase in value over time
- I really appreciate your help with the project. — Tôi thực sự cảm ơn sự giúp đỡ của bạn trong dự án. → Học chi tiết từ appreciate
value — giá trị
The quality (positive or negative) that renders something desirable or valuable.
- The Shakespearean Shylock is of dubious value in the modern world. — giá trị → Học chi tiết từ value
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appreciate | Dùng value |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đánh giá cao | giá trị |
| Gợi ý | Chọn appreciate khi muốn nhấn sắc thái "đánh giá cao". | Chọn value khi muốn nhấn "giá trị". |
Câu hỏi thường gặp
appreciate hay value? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appreciate · /tu-dien/value.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt