apprize (appraise) và up-to-date (kiểu mới nhất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| apprize | up-to-date | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | appraise | kiểu mới nhất |
apprize — appraise
To determine the value or worth of something, particularly as a person appointed for this purpose.
- to appraise goods and chattels — appraise → Học chi tiết từ apprize
up-to-date — kiểu mới nhất
Từ up-to-date thường dùng với nghĩa kiểu mới nhất.
- ... up-to-date ... — Ví dụ với up-to-date. → Học chi tiết từ up-to-date
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng apprize | Dùng up-to-date |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | appraise | kiểu mới nhất |
| Gợi ý | Chọn apprize khi muốn nhấn sắc thái "appraise". | Chọn up-to-date khi muốn nhấn "kiểu mới nhất". |
Câu hỏi thường gặp
apprize hay up-to-date? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/apprize · /tu-dien/up-to-date.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt