approve (chấp thuận) và authorize (cho quyền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| approve | authorize | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chấp thuận | cho quyền |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
approve — chấp thuận
to officially or formally agree to or accept something; to think someone or something is good or satisfactory
- The board approved the budget for next year. — Hội đồng đã phê duyệt ngân sách cho năm tới. → Học chi tiết từ approve
authorize — cho quyền
To grant (someone) the permission or power necessary to do (something).
- The General Assembly authorized the Council to take up the matter. — cho quyền → Học chi tiết từ authorize
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng approve | Dùng authorize |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chấp thuận | cho quyền |
| Gợi ý | Chọn approve khi muốn nhấn sắc thái "chấp thuận". | Chọn authorize khi muốn nhấn "cho quyền". |
Câu hỏi thường gặp
approve hay authorize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/approve · /tu-dien/authorize.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt