eword.vn </> .md

Phân biệt approve và ratify

approve (chấp thuận) và ratify (thông qua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

approve ratify
Nghĩa tiếng Việt chấp thuận thông qua
Trình độ (CEFR) A2

approve — chấp thuận

to officially or formally agree to or accept something; to think someone or something is good or satisfactory

ratify — thông qua

Từ ratify thường dùng với nghĩa thông qua.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng approve Dùng ratify
Nghĩa cốt lõi chấp thuận thông qua
Gợi ý Chọn approve khi muốn nhấn sắc thái "chấp thuận". Chọn ratify khi muốn nhấn "thông qua".

Câu hỏi thường gặp

approve hay ratify? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/approve · /tu-dien/ratify.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt