eword.vn </> .md

Phân biệt approx và nearly

approx (gần khoảng) và nearly (gần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

approx nearly
Nghĩa tiếng Việt gần khoảng gần
Trình độ (CEFR) A2

approx — gần khoảng

Approaching; proximate; nearly resembling.

  • NASA's Genesis spacecraft has on board an ion monitor to record the speed, density, temperature and approximate composition of the solar wind ions. — gần khoảng → Học chi tiết từ approx

nearly — gần

With great scrutiny; carefully.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng approx Dùng nearly
Nghĩa cốt lõi gần khoảng gần
Gợi ý Chọn approx khi muốn nhấn sắc thái "gần khoảng". Chọn nearly khi muốn nhấn "gần".

Câu hỏi thường gặp

approx hay nearly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/approx · /tu-dien/nearly.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt