argue (tranh luận) và contend (chiến đấu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| argue | contend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tranh luận | chiến đấu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
argue — tranh luận
to give reasons or facts in support of or against something; to have a disagreement or heated discussion
- They argued about politics for hours. — Họ tranh luận về chính trị trong nhiều giờ. → Học chi tiết từ argue
contend — chiến đấu
Từ contend thường dùng với nghĩa chiến đấu.
- ... contend ... — Ví dụ với contend. → Học chi tiết từ contend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng argue | Dùng contend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tranh luận | chiến đấu |
| Gợi ý | Chọn argue khi muốn nhấn sắc thái "tranh luận". | Chọn contend khi muốn nhấn "chiến đấu". |
Câu hỏi thường gặp
argue hay contend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/argue · /tu-dien/contend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt