argue (tranh luận) và debate (cuộc tranh luận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| argue | debate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tranh luận | cuộc tranh luận |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
argue — tranh luận
to give reasons or facts in support of or against something; to have a disagreement or heated discussion
- They argued about politics for hours. — Họ tranh luận về chính trị trong nhiều giờ. → Học chi tiết từ argue
debate — cuộc tranh luận
An argument, or discussion, usually in an ordered or formal setting, often with more than two people, generally ending with a vote or other decision.
- After a four-hour debate, the committee voted to table the motion. — cuộc tranh luận → Học chi tiết từ debate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng argue | Dùng debate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tranh luận | cuộc tranh luận |
| Gợi ý | Chọn argue khi muốn nhấn sắc thái "tranh luận". | Chọn debate khi muốn nhấn "cuộc tranh luận". |
Câu hỏi thường gặp
argue hay debate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/argue · /tu-dien/debate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt