inspire (truyền cảm hứng) và arouse (đánh thức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| inspire | arouse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | truyền cảm hứng | đánh thức |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
inspire — truyền cảm hứng
to make someone want to do something or to make them feel confident and enthusiastic about doing it; to give rise to an idea or feeling
- Her dedication to the project inspired the entire team to work harder. — Sự tận tâm của cô ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội làm việc chăm chỉ hơn. → Học chi tiết từ inspire
arouse — đánh thức
To stimulate feelings.
- The new building proposals in the village are arousing unneeded discomfort. — đánh thức → Học chi tiết từ arouse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng inspire | Dùng arouse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | truyền cảm hứng | đánh thức |
| Gợi ý | Chọn inspire khi muốn nhấn sắc thái "truyền cảm hứng". | Chọn arouse khi muốn nhấn "đánh thức". |
Câu hỏi thường gặp
inspire hay arouse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/inspire · /tu-dien/arouse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt