arrange (sắp xếp) và plan (sơ đồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| arrange | plan | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sắp xếp | sơ đồ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
arrange — sắp xếp
to put things in a neat order or position; to plan and organize an event or activity
- I need to arrange the books on the shelf before my guests arrive. — Tôi cần sắp xếp các cuốn sách trên kệ trước khi khách đến. → Học chi tiết từ arrange
plan — sơ đồ
A drawing showing technical details of a building, machine, etc., with unwanted details omitted, and often using symbols rather than detailed drawing to represent doors, valves, etc.
- The plans for many important buildings were once publicly available. — sơ đồ → Học chi tiết từ plan
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng arrange | Dùng plan |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sắp xếp | sơ đồ |
| Gợi ý | Chọn arrange khi muốn nhấn sắc thái "sắp xếp". | Chọn plan khi muốn nhấn "sơ đồ". |
Câu hỏi thường gặp
arrange hay plan? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/arrange · /tu-dien/plan.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt