eword.vn </> .md

Phân biệt system và arrangement

system (hệ thống) và arrangement (sự sắp xếp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

system arrangement
Nghĩa tiếng Việt hệ thống sự sắp xếp

system — hệ thống

A collection of organized things; a whole composed of relationships among its members.

arrangement — sự sắp xếp

The act of arranging.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng system Dùng arrangement
Nghĩa cốt lõi hệ thống sự sắp xếp
Gợi ý Chọn system khi muốn nhấn sắc thái "hệ thống". Chọn arrangement khi muốn nhấn "sự sắp xếp".

Câu hỏi thường gặp

system hay arrangement? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/system · /tu-dien/arrangement.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt