Nghĩa chính
arrangement — sự sắp xếp.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈɹeɪnd͡ʒmənt/
English: The act of arranging.
Từ loại
- noun
Liên quan
Đồng nghĩa: configuration, constitution
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Arrangement nghĩa là sự sắp xếp
UK əˈɹeɪnd͡ʒmənt · US əˈɹeɪnd͡ʒmənt
arrangement — sự sắp xếp.
English: The act of arranging.
Đồng nghĩa: configuration, constitution
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.