eword.vn </> .md

Phân biệt arrest và release

arrest (bắt giữ) và release (sự giải thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

arrest release
Nghĩa tiếng Việt bắt giữ sự giải thoát
Trình độ (CEFR) B1 B1

arrest — bắt giữ

to take someone into custody by legal authority; to stop or slow down the progress of something

  • The police arrested the suspect at the airport yesterday. — Cảnh sát đã bắt giữ nghi can tại sân bay hôm qua. → Học chi tiết từ arrest

release — sự giải thoát

The event of setting (someone or something) free (e.g. hostages, slaves, prisoners, caged animals, hooked or stuck mechanisms).

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng arrest Dùng release
Nghĩa cốt lõi bắt giữ sự giải thoát
Gợi ý Chọn arrest khi muốn nhấn sắc thái "bắt giữ". Chọn release khi muốn nhấn "sự giải thoát".

Câu hỏi thường gặp

arrest hay release? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/arrest · /tu-dien/release.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt