arrive (đến) và come (đến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| arrive | come | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đến | đến |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
arrive — đến
to reach a place, especially at the end of a journey
- What time will you arrive at the airport? — Bạn sẽ đến sân bay lúc mấy giờ? → Học chi tiết từ arrive
come — đến
Từ come thường dùng với nghĩa đến.
- ... come ... — Ví dụ với come. → Học chi tiết từ come
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng arrive | Dùng come |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đến | đến |
| Gợi ý | Chọn arrive khi muốn nhấn sắc thái "đến". | Chọn come khi muốn nhấn "đến". |
Câu hỏi thường gặp
arrive hay come? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/arrive · /tu-dien/come.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt