paper (giấy) và article (bài báo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| paper | article | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giấy | bài báo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
paper — giấy
a thin material made from wood fibers, used for writing or printing on, or wrapping things
- I need to buy a ream of paper for the printer. — Tôi cần mua một ream giấy cho máy in. → Học chi tiết từ paper
article — bài báo
A piece of nonfictional writing such as a story, report, opinion piece, or entry in a newspaper, magazine, journal, dictionary, encyclopedia, etc.
- a sales article — bài báo → Học chi tiết từ article
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng paper | Dùng article |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giấy | bài báo |
| Gợi ý | Chọn paper khi muốn nhấn sắc thái "giấy". | Chọn article khi muốn nhấn "bài báo". |
Câu hỏi thường gặp
paper hay article? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/paper · /tu-dien/article.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt