false (sai) và artificial (nhân tạo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| false | artificial | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sai | nhân tạo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
false — sai
not correct or accurate; not genuine or authentic; based on incorrect information
- That statement is completely false. — Tuyên bố đó hoàn toàn sai. → Học chi tiết từ false
artificial — nhân tạo
Man-made; of artifice.
- The flowers were artificial, and he thought them rather tacky. — nhân tạo → Học chi tiết từ artificial
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng false | Dùng artificial |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sai | nhân tạo |
| Gợi ý | Chọn false khi muốn nhấn sắc thái "sai". | Chọn artificial khi muốn nhấn "nhân tạo". |
Câu hỏi thường gặp
false hay artificial? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/false · /tu-dien/artificial.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt