picture (bức tranh) và artwork (nguyên cảo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| picture | artwork | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bức tranh | nguyên cảo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
picture — bức tranh
A painting, drawing, photograph, or other visual representation; a mental image or impression
- She hung a beautiful picture on the wall. — Cô ấy treo một bức tranh đẹp lên tường. → Học chi tiết từ picture
artwork — nguyên cảo
A painting, drawing, sculpture or other piece of creative, visual art
- The text has been reviewed, but the photographer hasn't delivered some of the artwork. — nguyên cảo → Học chi tiết từ artwork
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng picture | Dùng artwork |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bức tranh | nguyên cảo |
| Gợi ý | Chọn picture khi muốn nhấn sắc thái "bức tranh". | Chọn artwork khi muốn nhấn "nguyên cảo". |
Câu hỏi thường gặp
picture hay artwork? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/picture · /tu-dien/artwork.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt