eword.vn </> .md

Picture nghĩa là gì?

Picture nghĩa là bức tranh

UK ˈpɪktʃə(r) · US ˈpɪktʃər

nounverbSơ cấp (A1)

Picture nghĩa là bức tranh. Phát âm IPA: ˈpɪktʃər.

Collocations — cụm đi với picture

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Picture (n): bức tranh, bức ảnh, bức vẽ hoặc bất kỳ đại diện hình ảnh nào

  • A picture is worth a thousand words. (Một bức tranh nói hơn một ngàn lời nói)

Picture (v): tưởng tượng, hình dung, mô tả hình ảnh

  • Can you picture what it would be like? (Bạn có thể tưởng tượng nó sẽ như thế nào không?)

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ
Danh từ - Đối tượng vật lý I bought a new picture for my bedroom. (Tôi mua một bức tranh mới cho phòng ngủ của tôi)
Danh từ - Hình ảnh trong tâm trí The picture in my mind was clear. (Hình ảnh trong tâm trí tôi rất rõ ràng)
Động từ - Tưởng tượng Try to picture yourself as a successful person. (Cố gắng tưởng tượng chính bạn là một người thành công)
Cấu trúc idiom Get the picture? (Bạn hiểu rồi chứ?)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý khác biệt
Picture Hình ảnh tổng quát (tranh, ảnh, vẽ); có thể là danh từ hoặc động từ
Photo Chuyên dùng cho ảnh chụp bằng máy ảnh (photographic image)
Painting Bức tranh tạo bằng sơn và cọ (artwork made with paint)
Image Hình ảnh tổng quát, bao gồm cả hình ảnh tâm trí

Mẹo nhớ

🎨 Picture = Pi + CTure → "Pi" (hình tròn) + "CTure" (kết cấu) = hình ảnh có kết cấu

Nhớ rằng:

  • Take a picture = chụp ảnh (như camera)
  • Draw a picture = vẽ tranh (như bút)
  • Picture perfect = hoàn hảo, đẹp như tranh vẽ

FAQ

P: Có khác biệt gì giữa "picture" và "photo"? Đ: Picture là từ chung chung cho mọi hình ảnh, còn photo chuyên dùng cho ảnh chụp kỹ thuật số/máy ảnh.

P: "Picture" có thể dùng làm động từ không? Đ: Có! "To picture" có nghĩa là tưởng tượng, hình dung. Ví dụ: I can picture that. (Tôi có thể tưởng tượng được điều đó.)

P: "Picture frame" là gì? Đ: Picture frame = khung tranh, khung ảnh (vật dụng để giữ và trưng bày tranh/ảnh)

Câu hỏi thường gặp

picture nghĩa là gì?

bức tranh

picture trong tiếng Việt là gì?

bức tranh

What does "picture" mean?

A painting, drawing, photograph, or other visual representation; a mental image or impression

Ví dụ câu với picture?

She hung a beautiful picture on the wall. — Cô ấy treo một bức tranh đẹp lên tường.

Ví dụ câu với picture?

This picture was taken during our vacation in Italy. — Bức ảnh này được chụp khi chúng tôi đi du lịch ở Ý.