ask (hỏi) và inquire (hỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ask | inquire | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hỏi | hỏi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
ask — hỏi
to request information or help from someone; to put a question to someone
- Can you ask him what time the meeting starts? — Bạn có thể hỏi anh ấy buổi họp bắt đầu lúc mấy giờ không? → Học chi tiết từ ask
inquire — hỏi
to ask for information about something; to conduct an investigation
- She inquired about the flight schedule before booking her tickets. — Cô ấy hỏi về lịch trình chuyến bay trước khi đặt vé. → Học chi tiết từ inquire
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ask | Dùng inquire |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hỏi | hỏi |
| Gợi ý | Chọn ask khi muốn nhấn sắc thái "hỏi". | Chọn inquire khi muốn nhấn "hỏi". |
Câu hỏi thường gặp
ask hay inquire? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ask · /tu-dien/inquire.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt