aspect (khía cạnh) và feature (đặc điểm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| aspect | feature | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khía cạnh | đặc điểm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
aspect — khía cạnh
a particular part, feature, or element of something; the way something looks or appears
- The most important aspect of learning a language is consistent practice. — Khía cạnh quan trọng nhất của việc học ngôn ngữ là luyện tập liên tục. → Học chi tiết từ aspect
feature — đặc điểm
A distinctive or characteristic part, quality, or ability of something; or to present or highlight something prominently
- The smartphone's main feature is its advanced camera system. — Tính năng chính của chiếc điện thoại thông minh này là hệ thống camera tiên tiến. → Học chi tiết từ feature
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng aspect | Dùng feature |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khía cạnh | đặc điểm |
| Gợi ý | Chọn aspect khi muốn nhấn sắc thái "khía cạnh". | Chọn feature khi muốn nhấn "đặc điểm". |
Câu hỏi thường gặp
aspect hay feature? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aspect · /tu-dien/feature.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt