broken (bị gãy) và assemble (lắp ráp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| broken | assemble | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bị gãy | lắp ráp |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
broken — bị gãy
To separate into two or more pieces, to fracture or crack, by a process that cannot easily be reversed for reassembly.
- If the vase falls to the floor, it might break. — bị gãy → Học chi tiết từ broken
assemble — lắp ráp
to gather or bring people or things together in one place; to put together the different parts of something to make a complete object
- The workers will assemble the furniture according to the instruction manual. — Các công nhân sẽ lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn trong sổ tay. → Học chi tiết từ assemble
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng broken | Dùng assemble |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bị gãy | lắp ráp |
| Gợi ý | Chọn broken khi muốn nhấn sắc thái "bị gãy". | Chọn assemble khi muốn nhấn "lắp ráp". |
Câu hỏi thường gặp
broken hay assemble? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/broken · /tu-dien/assemble.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt