group (nhóm) và assemble (lắp ráp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| group | assemble | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhóm | lắp ráp |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
group — nhóm
A number of things or persons being in some relation to one another.
- A group of people gathered in front of the Parliament to demonstrate against the Prime Minister's proposals. — nhóm → Học chi tiết từ group
assemble — lắp ráp
to gather or bring people or things together in one place; to put together the different parts of something to make a complete object
- The workers will assemble the furniture according to the instruction manual. — Các công nhân sẽ lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn trong sổ tay. → Học chi tiết từ assemble
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng group | Dùng assemble |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhóm | lắp ráp |
| Gợi ý | Chọn group khi muốn nhấn sắc thái "nhóm". | Chọn assemble khi muốn nhấn "lắp ráp". |
Câu hỏi thường gặp
group hay assemble? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/group · /tu-dien/assemble.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt