resource (nguồn tài nguyên) và asset (tài sản có thể dùng để trả nợ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| resource | asset | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguồn tài nguyên | tài sản có thể dùng để trả nợ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
resource — nguồn tài nguyên
a supply of something useful that can be drawn upon when needed; a person's ability to deal with a situation effectively
- The company has invested heavily in human resources to improve productivity. — Công ty đã đầu tư lớn vào nguồn nhân lực để cải thiện năng suất. → Học chi tiết từ resource
asset — tài sản có thể dùng để trả nợ
Something or someone of any value; any portion of one's property or effects so considered.
- These shares are a valuable asset. — tài sản có thể dùng để trả nợ → Học chi tiết từ asset
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng resource | Dùng asset |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguồn tài nguyên | tài sản có thể dùng để trả nợ |
| Gợi ý | Chọn resource khi muốn nhấn sắc thái "nguồn tài nguyên". | Chọn asset khi muốn nhấn "tài sản có thể dùng để trả nợ". |
Câu hỏi thường gặp
resource hay asset? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/resource · /tu-dien/asset.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt