assist (giúp đỡ) và support (sự ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| assist | support | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giúp đỡ | sự ủng hộ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
assist — giúp đỡ
to help someone do something, or to help an organization or process by doing part of the work
- The nurse assisted the doctor during the surgery. — Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật. → Học chi tiết từ assist
support — sự ủng hộ
(sometimes attributive) Something which supports.
- Don't move that beam! It's a support for the whole platform. — sự ủng hộ → Học chi tiết từ support
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng assist | Dùng support |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giúp đỡ | sự ủng hộ |
| Gợi ý | Chọn assist khi muốn nhấn sắc thái "giúp đỡ". | Chọn support khi muốn nhấn "sự ủng hộ". |
Câu hỏi thường gặp
assist hay support? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/assist · /tu-dien/support.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt