associate (liên kết) và colleague (bạn đồng nghiệp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| associate | colleague | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | liên kết | bạn đồng nghiệp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
associate — liên kết
(verb) to connect or link someone/something with something else in your mind; (noun) a partner or colleague in business or work; (adjective) connected with or belonging to an organization at a lower level
- Many people associate coffee with waking up in the morning. — Nhiều người liên tưởng cà phê với việc thức dậy vào buổi sáng. → Học chi tiết từ associate
colleague — bạn đồng nghiệp
A fellow member of a profession, staff, academic faculty or other organization; an associate.
- Young Fortinbras,/ Holding a weak supposal of our worth/...Colleagued with the dream of his advantage,/...hath not failed to pester us with message/ Importing the surrender of those lands/Lost by his father. - Hamlet (Act I, Scene 2) — bạn đồng nghiệp → Học chi tiết từ colleague
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng associate | Dùng colleague |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | liên kết | bạn đồng nghiệp |
| Gợi ý | Chọn associate khi muốn nhấn sắc thái "liên kết". | Chọn colleague khi muốn nhấn "bạn đồng nghiệp". |
Câu hỏi thường gặp
associate hay colleague? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/associate · /tu-dien/colleague.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt