associate (liên kết) và link (đuốc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| associate | link | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | liên kết | đuốc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
associate — liên kết
(verb) to connect or link someone/something with something else in your mind; (noun) a partner or colleague in business or work; (adjective) connected with or belonging to an organization at a lower level
- Many people associate coffee with waking up in the morning. — Nhiều người liên tưởng cà phê với việc thức dậy vào buổi sáng. → Học chi tiết từ associate
link — đuốc
Some text or a graphic in an electronic document that can be activated to display another document or trigger an action.
- Click the hyperlink to go to the next page. — đuốc → Học chi tiết từ link
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng associate | Dùng link |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | liên kết | đuốc |
| Gợi ý | Chọn associate khi muốn nhấn sắc thái "liên kết". | Chọn link khi muốn nhấn "đuốc". |
Câu hỏi thường gặp
associate hay link? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/associate · /tu-dien/link.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt