associate (liên kết) và separate (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| associate | separate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | liên kết | tách rời |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
associate — liên kết
(verb) to connect or link someone/something with something else in your mind; (noun) a partner or colleague in business or work; (adjective) connected with or belonging to an organization at a lower level
- Many people associate coffee with waking up in the morning. — Nhiều người liên tưởng cà phê với việc thức dậy vào buổi sáng. → Học chi tiết từ associate
separate — tách rời
(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together
- We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng associate | Dùng separate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | liên kết | tách rời |
| Gợi ý | Chọn associate khi muốn nhấn sắc thái "liên kết". | Chọn separate khi muốn nhấn "tách rời". |
Câu hỏi thường gặp
associate hay separate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/associate · /tu-dien/separate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt